EB Streymur II
Quần đảo Faroe
EB Streymur II Resultados mais recentes
EB Streymur II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
EB Streymur II ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
EB Streymur II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
EB Streymur II để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
EB Streymur II đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EB Streymur II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.92 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với EB Streymur II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với EB Streymur II tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
EB Streymur II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
EB Streymur II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
EB Streymur II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, EB Streymur II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, EB Streymur II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
EB Streymur II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, EB Streymur II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, EB Streymur II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, EB Streymur II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, EB Streymur II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
EB Streymur II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, EB Streymur II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, EB Streymur II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
EB Streymur II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
EB Streymur II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:13 | 19 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 29:15 | 14 | 27 | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 39:19 | 20 | 25 | |
| 5 | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:19 | -1 | 15 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 18:21 | -3 | 15 | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | 22:29 | -7 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 9 | 12 | 2 | 1 | 9 | 17:30 | -13 | 7 | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | 22:46 | -24 | 7 |
- Promotion
- Relegation